DNS A, AAAA, CNAME, MX là gì? Cách chọn bản ghi đúng
Tìm hiểu chức năng của bản ghi A, AAAA, CNAME và MX, cách đọc thông số và chọn loại phù hợp để trỏ website hoặc cấu hình email theo tên miền.
- 9 phút đọc
- 6 lượt xem

CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ INUX
Tìm hiểu chức năng của bản ghi A, AAAA, CNAME và MX, cách đọc thông số và chọn loại phù hợp để trỏ website hoặc cấu hình email theo tên miền.

Tìm hiểu lỗi 404 Not Found, cách xác định nguyên nhân và hướng xử lý phù hợp khi trang web không thể truy cập. Kèm lưu ý về chuyển hướng và SEO.
Khởi tạo tự động ngay sau khi thanh toán, chuyển khoản bằng mã QR, bật tắt và cài lại máy chủ trong trang quản lý.
Khi kết nối tên miền với website hoặc thiết lập email, bạn sẽ thường gặp các loại bản ghi DNS như A, AAAA, CNAME và MX. Mỗi loại có nhiệm vụ riêng; chọn sai bản ghi hoặc nhập sai giá trị có thể khiến website không truy cập được hay email không nhận thư. Bài viết dưới đây giải thích bản ghi DNS là gì, cách dùng từng loại và những điểm cần kiểm tra trước khi lưu cấu hình.

DNS (Domain Name System) là hệ thống giúp chuyển tên miền dễ nhớ, chẳng hạn example.com, thành thông tin máy tính có thể sử dụng để tìm dịch vụ trên Internet. Có thể hình dung DNS như danh bạ: người dùng nhập tên miền, còn hệ thống tra cứu bản ghi để tìm máy chủ hoặc dịch vụ tương ứng.
Bản ghi DNS là một quy tắc được lưu trong vùng quản lý DNS của tên miền. Một bản ghi thường có các thành phần:
@, www hoặc mail.Ký hiệu @ thường đại diện cho tên miền gốc, như example.com, nhưng cách hiển thị có thể khác nhau giữa các trang quản lý DNS. Bên cạnh đó, thay đổi DNS không phải lúc nào cũng có hiệu lực tức thì trên mọi thiết bị vì kết quả cũ có thể còn nằm trong bộ nhớ đệm theo TTL.

A và AAAA đều giúp tên miền tìm đến máy chủ, nhưng chúng dùng cho hai phiên bản địa chỉ IP khác nhau.
Bản ghi A liên kết một tên miền hoặc tên máy chủ với địa chỉ IPv4. Đây là lựa chọn phổ biến khi cần trỏ tên miền đến một máy chủ web có địa chỉ IPv4.
Ví dụ minh họa:
| Tên | Loại | Giá trị | |---|---|---| | @ | A | 192.0.2.10 | | www | A | 192.0.2.10 |
Địa chỉ 192.0.2.10 trong ví dụ thuộc dải dành cho tài liệu minh họa, không phải địa chỉ máy chủ để sử dụng thực tế. Khi cấu hình, hãy nhập đúng IPv4 do đơn vị quản lý máy chủ hoặc dịch vụ cung cấp. Có thể tạo A cho tên miền gốc và www, hoặc để www dùng CNAME trỏ về tên miền gốc, tùy cách thiết kế DNS.
Dùng A khi: bạn có IPv4 của máy chủ và muốn trỏ một tên miền đến địa chỉ đó. Nếu địa chỉ IP thay đổi, giá trị A cũng cần được cập nhật.
Bản ghi AAAA liên kết tên miền với địa chỉ IPv6. Cách dùng tương tự A, nhưng giá trị là IPv6. Ví dụ 2001:db8::10 là địa chỉ dành cho tài liệu minh họa, không phải địa chỉ máy chủ thực tế.
Dùng AAAA khi: máy chủ có IPv6 và bạn muốn người dùng có kết nối IPv6 truy cập dịch vụ qua tên miền. Không nên tự tạo AAAA nếu chưa được cấp IPv6 hoặc chưa chắc máy chủ đã phục vụ đúng qua địa chỉ đó. Một AAAA sai có thể khiến một số người dùng gặp lỗi truy cập dù bản ghi A vẫn đúng.
A và AAAA có thể cùng tồn tại cho một tên để hỗ trợ cả IPv4 lẫn IPv6. Tuy nhiên, cần kiểm tra cả hai địa chỉ và cấu hình dịch vụ tương ứng, thay vì chỉ thêm AAAA vì thấy máy chủ hỗ trợ giao thức này.
CNAME (Canonical Name) đưa một tên miền phụ về một tên miền hoặc hostname khác. Thay vì ghi trực tiếp địa chỉ IP, bản ghi cho biết tên đích cần được tra cứu tiếp.
Ví dụ minh họa:
| Tên | Loại | Giá trị | |---|---|---| | www | CNAME | example.com |
Với cấu hình này, khi tra cứu www.example.com, DNS tiếp tục tìm thông tin của example.com. Nếu địa chỉ IP của tên miền đích thay đổi, tên dùng CNAME có thể nhận thông tin mới thông qua quá trình tra cứu, thay vì phải sửa IP ở từng nơi.
Dùng CNAME khi: bạn muốn nhiều tên phụ cùng hướng đến một hostname, hoặc dịch vụ yêu cầu trỏ một tên như www đến hostname do họ cung cấp. Hãy nhập đúng tên đích theo hướng dẫn, thường không nhập giao thức https:// hay đường dẫn như /trang-chu.
CNAME có một giới hạn quan trọng: thông thường, một tên đã có CNAME không thể đồng thời chứa các bản ghi DNS khác như A, AAAA hoặc MX tại chính tên đó. Vì vậy, không nên đặt CNAME cho tên miền gốc nếu tên này cần có các bản ghi khác. Một số nền tảng có cơ chế riêng để xử lý tên miền gốc, nhưng cách hỗ trợ tùy thuộc dịch vụ quản lý DNS; hãy làm theo hướng dẫn của nền tảng đang dùng.

MX (Mail Exchange) cho biết máy chủ nào tiếp nhận email gửi đến một tên miền. Bản ghi này không trỏ trực tiếp đến địa chỉ IP mà trỏ đến hostname của máy chủ nhận thư.
Ví dụ minh họa:
| Tên | Loại | Ưu tiên | Máy chủ nhận thư | |---|---|---:|---| | @ | MX | 10 | mail.example.com |
Giá trị mail.example.com chỉ là tên minh họa. Khi cấu hình email, hãy sử dụng đúng máy chủ MX được nhà cung cấp email chỉ định. Hostname đích thường cần được phân giải thành địa chỉ IP thông qua bản ghi A hoặc AAAA.
Con số ưu tiên giúp xác định thứ tự máy chủ được thử. Số càng thấp thường được ưu tiên trước. Nếu có nhiều MX, máy gửi thư sẽ thử máy chủ có số ưu tiên cao hơn theo quy tắc này; nếu máy đó không sẵn sàng, máy gửi có thể thử máy chủ ưu tiên tiếp theo. Hãy nhập đúng cả hostname lẫn giá trị ưu tiên, không tự đặt máy chủ dự phòng nếu chưa được hướng dẫn.
MX chỉ xử lý hướng nhận thư. Để email gửi đi được xác thực và hạn chế bị đánh dấu là thư rác, nhà cung cấp email có thể yêu cầu thêm các bản ghi khác, thường là TXT hoặc CNAME. Vì vậy, thêm đúng MX chưa chắc đã hoàn tất toàn bộ cấu hình email. Hãy đối chiếu danh sách bản ghi do dịch vụ email cung cấp.
Nếu vẫn băn khoăn DNS A CNAME MX khác nhau ra sao, hãy bắt đầu từ mục tiêu cần thực hiện:
Ví dụ, một website có thể dùng A cho tên miền gốc để trỏ đến IPv4 máy chủ, CNAME cho www để trỏ về hostname phù hợp và MX cho tên miền gốc để nhận email. Đây chỉ là mô hình minh họa; bản ghi thực tế phụ thuộc vào hạ tầng website và dịch vụ email bạn sử dụng. Không nên sao chép nguyên các giá trị mẫu trong bài.
Bạn có thể thực hiện theo các bước tổng quát sau:
Nếu cấu hình không hoạt động, hãy kiểm tra lại tên bản ghi, loại, giá trị, máy chủ DNS có thẩm quyền và các bản ghi xung đột. Đừng xóa hàng loạt bản ghi chưa rõ chức năng; một số bản ghi có thể đang phục vụ email, xác minh tên miền hoặc dịch vụ khác. Khi cần thay đổi quan trọng, lưu lại cấu hình cũ để có thể đối chiếu.
Bản ghi DNS là gì và nên chọn loại nào sẽ dễ hiểu hơn khi xác định rõ nhu cầu: A dành cho IPv4, AAAA dành cho IPv6, CNAME tạo bí danh hostname, còn MX định tuyến email đến máy chủ nhận thư. Hãy dùng thông số chính xác từ đơn vị cung cấp dịch vụ, kiểm tra xung đột và xác nhận kết quả sau khi lưu. Nếu đang triển khai website hoặc email, bạn có thể tham khảo hướng dẫn cấu hình DNS của dịch vụ liên quan để hoàn tất thiết lập phù hợp.
Tìm hiểu RAID là gì, điểm khác nhau giữa RAID 0, 1, 5, 6 và 10, cùng cách cân nhắc hiệu năng, dung lượng và khả năng dự phòng khi chọn cấu hình cho máy chủ riêng.
Hướng dẫn tạo tài khoản FTP riêng, giới hạn thư mục truy cập và bảo vệ thông tin kết nối trên hosting. Kèm lưu ý về phân quyền, mật khẩu và giao thức truyền dữ liệu.